Kết quả tra từ “嗅”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
嗅xiù
ngửi; đánh hơi; tìm bằng mũi
嗅觉xiù jué
khứu giác
嗅球xiù qiú
hành khứu giác (giải phẫu)
嗅探犬xiù tàn quǎn
chó đánh hơi
嗅探xiù tàn
đánh hơi (để tìm gì đó)