Kết quả tra từ “喷薄欲出”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
喷薄欲出pēn bó yù chū
sắp bùng nổ (thành ngữ); (mặt trời) xuất hiện rực rỡ