Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “喜气”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
喜气
xǐ qì

vui vẻ; bầu không khí vui tươi

Cụm từ
喜气洋洋
xǐ qì yáng yáng

tràn ngập niềm vui (thành ngữ); hân hoan

Thành ngữ