Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “善感”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
善感shàn gǎn

nhạy cảm; dễ xúc động

Cụm từ
多愁善感duō chóu shàn gǎn

u sầu và đa cảm (thành ngữ); tính cách trầm cảm

Thành ngữ