Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “善感”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
善感
shàn gǎn

nhạy cảm; dễ xúc động

Cụm từ
多愁善感
duō chóu shàn gǎn

u sầu và đa cảm (thành ngữ); tính cách trầm cảm

Thành ngữ