Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “喀什噶尔”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
喀什噶尔
Kā shí gá ěr

Kashgar hoặc Qeshqer (tiếng Trung là Kashi) ở phía tây Tân Cương gần Kyrgyzstan

Cụm từ