Kết quả tra từ “商务汉语考试”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
商务汉语考试Shāng wù Hàn yǔ Kǎo shì
Kỳ thi Tiếng Hoa Thương mại (BCT)