Kết quả tra từ “唾余”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
唾余tuò yú
vụn bánh từ bàn của chủ; phế phẩm; mẩu rác rưởi; lời nói vu vơ; nhận xét tùy tiện