Kết quả tra từ “唱法”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
唱法chàng fǎ
phong cách hát; phương pháp hát
美声唱法měi shēng chàng fǎ
bel canto
拟声唱法nǐ shēng chàng fǎ
hát scat