Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “唇舌”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
唇舌chún shé

tranh luận; lời lẽ; môi và lưỡi

Cụm từ
费唇舌fèi chún shé

tranh cãi không cần thiết; lãng phí thời gian giải thích

Cụm từ
白费唇舌bái fèi chún shé

tốn công vô ích; phí lời (thành ngữ)

Thành ngữ