Kết quả tra từ “哈萨克族”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
哈萨克族Hā sà kè zú
Dân tộc Kazakh ở Tân Cương
阿克塞哈萨克族自治县Ā kè sài Hā sà kè zú Zì zhì xiàn
huyện tự trị dân tộc Kazakh Aksai ở Cửu Tuyền 酒泉, Cam Túc