Kết quả tra từ “哈腰”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
哈腰hā yāo
cúi người
点头哈腰diǎn tóu hā yāo
gật đầu khom lưng (thành ngữ); khúm núm nịnh nọt; xun xoe lấy lòng