Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “哈腰”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
哈腰
hā yāo

cúi người

Cụm từ
点头哈腰
diǎn tóu hā yāo

gật đầu khom lưng (thành ngữ); khúm núm nịnh nọt; xun xoe lấy lòng

Thành ngữ