Kết quả tra từ “咸猪手”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
咸猪手xián zhū shǒu
kẻ biến thái (đặc biệt là người sàm sỡ phụ nữ ở nơi công cộng)