Kết quả tra từ “咕攘”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
咕攘gū rang
quẫy đạp; chuyển động
乱咕攘luàn gū rang
quấy rối (tiếng địa phương)