Kết quả tra từ “周长”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
周长zhōu cháng
biến thể của 周長|周长[zhou1 chang2]
周长zhōu cháng
chu vi; chu vi hình tròn