Kết quả tra từ “周而复始”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
周而复始zhōu ér fù shǐ
nghĩa đen: chu kỳ quay trở lại bắt đầu (thành ngữ); chuyển động vòng tròn; bánh xe quay vòng