Kết quả tra từ “周延”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
周延zhōu yán
toàn diện; phân phối (logic: áp dụng cho mọi trường hợp)
不周延bù zhōu yán
không được phân bổ