Kết quả tra từ “呎”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
呎chǐ
foot (đơn vị độ dài bằng 0,3048 m); dạng cũ của 英尺[ying1 chi3]