Kết quả tra từ “告捷”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
告捷gào jié
chiến thắng; giành thắng lợi; báo cáo chiến thắng
首战告捷shǒu zhàn gào jié
chiến thắng trận đầu