Kết quả tra từ “吹灰”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吹灰chuī huī
thổi bụi đi
吹灰之力chuī huī zhī lì
một nỗ lực nhỏ
不费吹灰之力bù fèi chuī huī zhī lì
dễ như thổi bụi; không tốn sức; dễ dàng