Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “吹灰”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
吹灰chuī huī

thổi bụi đi

Cụm từ
吹灰之力chuī huī zhī lì

một nỗ lực nhỏ

Cụm từ
不费吹灰之力bù fèi chuī huī zhī lì

dễ như thổi bụi; không tốn sức; dễ dàng

Cụm từ