Kết quả tra từ “启德机场”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
启德机场Qǐ dé Jī chǎng
Sân bay Kai Tak, sân bay quốc tế của Hong Kong từ năm 1925 đến 1998