Kết quả tra từ “听信谣言”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
听信谣言tīng xìn yáo yán
tin vào lời đồn nhảm (thành ngữ)