Kết quả tra từ “否认”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
否认fǒu rèn
tuyên bố không đúng; phủ nhận
矢口否认shǐ kǒu fǒu rèn
phủ nhận hoàn toàn