Kết quả tra từ “吣”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吣qìn
nôn mửa (chó mèo); mắng nhiếc; nói nhảm
胡吣hú qìn
nói khiêu khích hoặc linh tinh
混吣hùn qìn
thô tục; lời lẽ thô tục