Kết quả tra từ “吐口”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吐口tǔ kǒu
nhổ ra; bóng gió: thốt ra (một yêu cầu, một thỏa thuận, v.v.)