Kết quả tra từ “同性恋恐惧症”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
同性恋恐惧症tóng xìng liàn kǒng jù zhèng
chứng sợ đồng tính