Kết quả tra từ “同床共枕”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
同床共枕tóng chuáng gòng zhěn
chia sẻ giường; (nghĩa bóng) đã kết hôn