Kết quả tra từ “合为”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
合为hé wéi
kết hợp
融合为一róng hé wéi yī
hình thành một thể thống nhất; hòa quyện cùng nhau