Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “合为”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
合为
hé wéi

kết hợp

Cụm từ
融合为一
róng hé wéi yī

hình thành một thể thống nhất; hòa quyện cùng nhau

Cụm từ