Kết quả tra từ “吃苦头”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吃苦头chī kǔ tou
chịu khổ; chịu hậu quả hành động của mình; trả giá đắt; bị vạ lây