Kết quả tra từ “吃力不讨好”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吃力不讨好chī lì bù tǎo hǎo
nhiệm vụ gian khổ mà không được gì (thành ngữ); vất vả mà không có kết quả