Kết quả tra từ “史学”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
史学shǐ xué
sử học
史学家shǐ xué jiā
nhà sử học
历史学家lì shǐ xué jiā
nhà sử học
历史学lì shǐ xué
sử học