Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “台胞”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
台胞Tái bāo

đồng bào Đài Loan

Cụm từ
台胞证Tái bāo zhèng

Giấy thông hành dành cho cư dân Đài Loan; Giấy phép nhập cảnh đồng bào Đài Loan; viết tắt của 台灣居民來往大陸通行證|台湾居民来往大陆通行证[Tai2 wan1 Ju1 min2 Lai2…

Viết tắt