Kết quả tra từ “台妹”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
台妹Tái mèi
cô gái địa phương (ám chỉ người bản tỉnh Đài Loan benshengren 本省人[ben3 sheng3 ren2])