Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “台北”

Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
台北Tái běi

Đài Bắc, thủ đô của Đài Loan

Cụm từ
台北Tái běi

Đài Bắc, thủ đô của Đài Loan

Cụm từ
台北县Tái běi Xiàn

Huyện Đài Bắc ở phía bắc Đài Loan (nay đổi tên thành 新北市[Xin1 bei3 shi4])

Cụm từ
台北市Tái běi Shì

Đài Bắc, thủ đô của Đài Loan

Cụm từ
台北金马影展Tái běi Jīn mǎ Yǐng zhǎn

Liên hoan phim Kim Mã Đài Bắc

Cụm từ
台北县Tái běi Xiàn

Huyện Đài Bắc ở phía bắc Đài Loan

Cụm từ
台北捷运Tái běi jié yùn

Tàu điện ngầm Đài Bắc

Cụm từ
台北市Tái běi Shì

Đài Bắc, thủ đô của Đài Loan

Cụm từ
国立台北科技大学Guó lì Tái běi Kē jì Dà xué

Đại học Công nghệ Quốc gia Đài Bắc

Cụm từ
中华台北Zhōng huá Tái běi

Đài Bắc Trung Hoa, tên gọi của Đài Loan mà Trung Quốc và Đài Loan đã đồng ý cho mục đích tham gia các sự kiện quốc tế

Cụm từ