Kết quả tra từ “台前”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
台前tái qián
trước sân khấu
台前县Tái qián xiàn
huyện Taiqian ở Puyang 濮陽|濮阳[Pu2 yang2], Hà Nam