Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “台前”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
台前
tái qián

trước sân khấu

Cụm từ
台前县
Tái qián xiàn

huyện Taiqian ở Puyang 濮陽|濮阳[Pu2 yang2], Hà Nam

Cụm từ