Kết quả tra từ “可言”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
可言kě yán
có thể nói
妙不可言miào bù kě yán
quá tuyệt vời để diễn tả bằng lời
可以意会,不可言传kě yǐ yì huì , bù kě yán chuán
có thể ý hội, không thể diễn tả (thành ngữ, từ Trang Tử 莊子|庄子[Zhuang1 zi3]); huyền bí và tinh tế
只可意会,不可言传zhǐ kě yì huì , bù kě yán chuán
có thể hiểu được, nhưng không thể diễn tả (thành ngữ, từ Trang Tử 莊子|庄子[Zhuang1 zi3]); huyền bí và tinh tế
不可言喻bù kě yán yù
khó tả (thành ngữ)