Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “可燃”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
可燃
kě rán

dễ cháy

Cụm từ
可燃冰
kě rán bīng

băng cháy

Cụm từ
可燃性
kě rán xìng

dễ cháy; tính dễ cháy

Cụm từ