Kết quả tra từ “可燃”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
可燃kě rán
dễ cháy
可燃性kě rán xìng
dễ cháy; tính dễ cháy
可燃冰kě rán bīng
băng cháy