Kết quả tra từ “可可托海”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
可可托海Kě kě tuō hǎi
thị trấn Keketuohai ở huyện Fuyun 富蘊縣|富蕴县[Fu4 yun4 xian4], địa khu Altay, Tân Cương
可可托海镇Kě kě tuō hǎi zhèn
thị trấn Keketuohai ở huyện Fuyun 富蘊縣|富蕴县[Fu4 yun4 xian4], địa khu Altay, Tân Cương