Kết quả tra từ “可口”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
可口kě kǒu
ngon; có vị ngon
可口可乐公司Kě kǒu Kě lè Gōng sī
Công ty Coca-Cola
可口可乐Kě kǒu kě lè
Coca-Cola
美味可口měi wèi kě kǒu
ngon miệng; thơm ngon