Kết quả tra từ “叫板”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
叫板jiào bǎn
ra hiệu cho nhạc công (trong kinh kịch, bằng cách kéo dài một từ trước khi vào bài hát); (khẩu ngữ) thách thức