Kết quả tra từ “古琴”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
古琴gǔ qín
cổ cầm, một loại đàn tranh dài có bảy dây, gảy bằng ngón tay