Kết quả tra từ “古时”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
古时gǔ shí
thời cổ đại
古时候gǔ shí hou
thời xa xưa; ngày xưa