Kết quả tra từ “古人类”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
古人类gǔ rén lèi
các loài người cổ đại như Homo erectus và Homo neanderthalensis
古人类学gǔ rén lèi xué
nhân chủng học cổ đại