Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “古人类”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
古人类
gǔ rén lèi

các loài người cổ đại như Homo erectus và Homo neanderthalensis

Cụm từ
古人类学
gǔ rén lèi xué

nhân chủng học cổ đại

Cụm từ