Kết quả tra từ “古交”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
古交Gǔ jiāo
Cổ Giao, thành phố cấp huyện ở Thái Nguyên 太原[Tai4 yuan2], Sơn Tây
古交市Gǔ jiāo shì
Gujiao, thành phố cấp huyện ở Thái Nguyên 太原[Tai4 yuan2], Sơn Tây