Kết quả tra từ “变形”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
变形biàn xíng
bị biến dạng; thay đổi hình dạng; biến hình
变形金刚Biàn xíng jīn gāng
Transformers (thương hiệu)
变形虫biàn xíng chóng
trùng amip
核变形hé biàn xíng
biến dạng hạt nhân
改变形像gǎi biàn xíng xiàng
sự hiển dung