Kết quả tra từ “取闹”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
取闹qǔ nào
gây rối; trêu đùa
无理取闹wú lǐ qǔ nào
gây rối vô cớ (thành ngữ); cố tình khiêu khích