Kết quả tra từ “取向”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
取向qǔ xiàng
xu hướng; phương hướng
性取向xìng qǔ xiàng
xu hướng tình dục