Kết quả tra từ “叔祖母”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
叔祖母shū zǔ mǔ
vợ của em trai ông nội
伯叔祖母bó shū zǔ mǔ
vợ của anh em ông nội; thím hoặc bác gái