Kết quả tra từ “发货”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
发货fā huò
giao hàng; gửi hàng
款到发货kuǎn dào fā huò
gửi hàng sau khi nhận thanh toán