Kết quả tra từ “发笑”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
发笑fā xiào
bật cười; cười
逗人发笑dòu rén fā xiào
làm cho mọi người cười