Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “发球”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
发球
fā qiú

(quần vợt, v.v.) giao bóng; (gôn) phát bóng

Cụm từ
发球区
fā qiú qū

khu phát bóng (golf)

Cụm từ