Kết quả tra từ “发球”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
发球fā qiú
(quần vợt, v.v.) giao bóng; (gôn) phát bóng
发球区fā qiú qū
khu phát bóng (golf)